Nghĩa tiếng Việt của
allied
Phiên âm Mỹ /əˈlaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "allied" phát âm Mỹ /əˈlaɪd/ — audio file: allied.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
liên minh, đồng minh
the allied powers — các cường quốc đồng minh
thông gia
cùng giống, cùng họ, có quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất
the dog and the wolf are allied animals — chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc
allied sciences — những bộ môn khoa học tiếp cận nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- allied forces; allied with a group; ally → allied
Dễ nhầm
- allied means joined in a partnership or having a close relationship; associated is more general
Mẫu câu giá trị
- “The two countries were allied during the war.” (Hai nước là đồng minh trong chiến tranh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật