Nghĩa tiếng Việt của

allied

Phiên âm Mỹ /əˈlaɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "allied" phát âm Mỹ /əˈlaɪd/ — audio file: allied.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “ally” Nên nhận biết ~C1
tính từ
liên minh, đồng minh
the allied powers — các cường quốc đồng minh
thông gia
cùng giống, cùng họ, có quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất
the dog and the wolf are allied animals — chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc
allied sciences — những bộ môn khoa học tiếp cận nhau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật