Nghĩa tiếng Việt của
applied
Phiên âm Mỹ /əˈplaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "applied" phát âm Mỹ /əˈplaɪd/ — audio file: applied.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
ứng dụng
applied chemistry — hoá học ứng dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt
được đặt vào
được ứng dụng
ứng dụng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được áp dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- applied for a job; applied pressure; apply → applied
Dễ nhầm
- applied means put into practice, used or formally requested; implemented emphasizes putting a plan into effect
Mẫu câu giá trị
- “She applied for a scholarship last week.” (Tuần trước cô nộp đơn xin học bổng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật