Nghĩa tiếng Việt của
letter box
1. (Anh-Anh) khe hoặc hộp để người đưa thư bỏ thư vào tại nhà hoặc tòa nhà
Cấu trúc: a letter box in the front door · post a letter through the letter box · check the letter box
The postman pushed the envelope through the letter box.
Nhân viên bưu điện đẩy phong bì qua khe nhận thư.
She checked the letter box before leaving for work.
Cô kiểm tra hộp thư trước khi đi làm.
2. hộp công cộng để gửi thư đi, được nhân viên bưu chính thu gom
Cấu trúc: a public letter box · post a letter in a letter box · empty a letter box
There is a red letter box outside the post office.
Có một hộp thư màu đỏ bên ngoài bưu điện.
He posted the card in the letter box on the corner.
Anh bỏ tấm thiệp vào hộp thư ở góc phố.
Lưu ý: Ở Anh, letter box có thể là khe nhận thư ở cửa hoặc hộp thư công cộng; ngữ cảnh giúp phân biệt. Ở Bắc Mỹ, mail slot thường là khe cửa và mailbox là hộp thư.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a private box for delivery of mail (Synonyms: mailbox)
- public box for deposit of mail (Synonyms: postbox, mailbox)
- a numbered compartment in a post office where mail is put to be called for (Synonyms: Post-Office box, PO Box, POB, call box)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.