Nghĩa tiếng Việt của

lead up to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dẫn dắt tới (chuyện quan trọng sắp nói/xảy ra)

What event led up to the war?

Sự kiện nào dẫn tới cuộc chiến?

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.