Nghĩa tiếng Việt của

lead off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “lead-off”.

1. mở đầu hoặc bắt đầu một sự kiện, chương trình, cuộc trò chuyện hay danh sách

Cấu trúc: lead off with something · lead off a meeting/programme · lead off by doing something

The chair led off the meeting with a short safety update.

Chủ tọa mở đầu cuộc họp bằng một cập nhật ngắn về an toàn.

She led off by thanking the volunteers.

Cô mở đầu bằng lời cảm ơn các tình nguyện viên.

2. (bóng chày) là cầu thủ đánh bóng đầu tiên trong một lượt hoặc hiệp

Cấu trúc: lead off an inning · lead off for a team · the lead-off batter

The rookie will lead off in the first inning.

Tân binh sẽ là người đánh bóng mở đầu ở hiệp đầu.

He led off for the visiting team.

Anh là người đánh bóng đầu tiên của đội khách.

Lưu ý: Lead off có thể đi với with để nêu cách mở đầu. Trong bóng chày, lead-off cũng là tính từ chỉ người hoặc lượt đánh mở đầu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. set in motion, cause to start (Synonyms: begin, start, commence)
    "The U.S. started a war in the Middle East"
    "The Iraqis began hostilities"
  2. teach immoral behavior to (Synonyms: lead astray)
    "It was common practice to lead off the young ones, and teach them bad habits"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.