Nghĩa tiếng Việt của

lead time

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thời gian cần thiết từ khi bắt đầu một quy trình đến khi hoàn tất hoặc giao sản phẩm/dịch vụ

Cấu trúc: a long/short lead time · reduce lead time · a lead time of three weeks

The supplier quoted a lead time of four weeks for the replacement parts.

Nhà cung cấp báo thời gian giao linh kiện thay thế là bốn tuần.

Better inventory planning helped reduce lead time.

Lập kế hoạch tồn kho tốt hơn giúp rút ngắn thời gian chờ.

Lưu ý: Lead time được dùng trong sản xuất, mua sắm và quản lý dự án; cần làm rõ điểm bắt đầu/kết thúc khi so sánh số liệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the time interval between the initiation and the completion of a production process
    "the lead times for many publications can vary tremendously"
    "planning is an area where lead time can be reduced"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.