Nghĩa tiếng Việt của
laughing gas
1. khí cười — tên thông dụng của nitrous oxide (N₂O), được dùng trong y tế dưới giám sát chuyên môn để giảm đau hoặc an thần
Cấu trúc: use/administer laughing gas · inhalation of laughing gas · a laughing-gas mask
The dentist explained how laughing gas would be administered during the procedure.
Nha sĩ giải thích cách dùng khí cười trong thủ thuật.
The clinic uses nitrous oxide under controlled medical conditions.
Phòng khám dùng nitrous oxide trong điều kiện y tế được kiểm soát.
Lưu ý: Laughing gas là tên thông tục; nitrous oxide có thể gây thiếu oxy, ngộ độc hoặc tổn thương thần kinh khi dùng sai cách. Sử dụng y tế cần thiết bị và nhân viên chuyên môn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- inhalation anesthetic used as an anesthetic in dentistry and surgery (Synonyms: nitrous oxide)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.