Nghĩa tiếng Việt của

large intestine

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. ruột già — phần cuối của ống tiêu hóa, có chức năng hấp thu nước và điện giải, đồng thời tạo và vận chuyển phân

Cấu trúc: the large intestine · the lining of the large intestine · bacteria in the large intestine

The large intestine absorbs water from the remaining digestive material.

Ruột già hấp thu nước từ phần còn lại của chất tiêu hóa.

The scan showed inflammation in part of the large intestine.

Ảnh chụp cho thấy tình trạng viêm ở một phần ruột già.

Lưu ý: Large intestine gồm đại tràng, trực tràng và các đoạn liên quan; colon chỉ một phần chính của ruột già, không phải toàn bộ trong mọi cách dùng giải phẫu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. beginning with the cecum and ending with the rectum; includes the cecum and the colon and the rectum; extracts moisture from food residues which are later excreted as feces

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.