Nghĩa tiếng Việt của
ambulance
Phiên âm Mỹ /ˈæmbjələns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ambulance" phát âm Mỹ /ˈæmbjələns/ — audio file: ambulance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe cứu thương, xe cấp cứu
(định ngữ) để cứu thương
ambulance car — xe ô tô cứu thương
ambulance train — xe lửa cứu thương
ambulance airplane — máy bay cứu thương
Chuyên ngành kỹ thuật
xe cấp cứu
Lĩnh vực: y học
xe cứu thương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- call/send an ambulance; ambulance crew; ambulance service
Dễ nhầm
- ambulance is a vehicle for transporting sick/injured people; paramedic is a trained medical professional
Mẫu câu giá trị
- “An ambulance arrived within ten minutes of the call.” (Xe cứu thương đến trong vòng mười phút sau cuộc gọi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật