Nghĩa tiếng Việt của

judgement day

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “judgement-day”.

1. Ngày Phán Xét — theo một số tôn giáo, ngày cuối cùng khi con người bị phán xét về hành động của mình

Cấu trúc: Judgement Day · await/face Judgement Day · beliefs about Judgement Day

The sermon described the community’s beliefs about Judgement Day.

Bài giảng mô tả niềm tin của cộng đồng về Ngày Phán Xét.

The novel imagines what people might do if they believed Judgement Day was near.

Cuốn tiểu thuyết hình dung con người có thể làm gì nếu tin Ngày Phán Xét đang đến gần.

Lưu ý: Judgement là chính tả thường dùng trong Anh-Anh; judgment phổ biến hơn trong Anh-Mỹ. Cụm thường viết hoa khi chỉ khái niệm tôn giáo, và cũng có thể được dùng ẩn dụ cho thời điểm phải chịu trách nhiệm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (New Testament) day at the end of time following Armageddon when God will decree the fates of all individual humans according to the good and evil of their earthly lives (Synonyms: Judgment Day, Day of Judgment, Day of Judgement, Doomsday, Last Judgment, Last Judgement)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.