Nghĩa tiếng Việt của
jolly roger
1. cờ hải tặc truyền thống, thường màu đen và có hình đầu lâu cùng xương chéo
Cấu trúc: the Jolly Roger · fly/raise the Jolly Roger · a skull-and-crossbones Jolly Roger
The pirate ship flew a Jolly Roger from its mast.
Con tàu hải tặc treo lá cờ Jolly Roger trên cột buồm.
The museum displayed a Jolly Roger alongside historical maps.
Bảo tàng trưng bày cờ Jolly Roger cùng các bản đồ lịch sử.
Lưu ý: Jolly Roger là tên gọi văn hóa gắn với hình tượng cướp biển; thiết kế lá cờ có thể khác nhau, dù đầu lâu và xương chéo là hình ảnh phổ biến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a flag usually bearing a white skull and crossbones on a black background; indicates a pirate ship (Synonyms: black flag, pirate flag, blackjack)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.