Nghĩa tiếng Việt của
jet
Phiên âm Mỹ /dʒɛt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jet" phát âm Mỹ /dʒɛt/ — audio file: jet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bằng huyền
đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)
danh từ
huyền
as black as jet — đen nhánh, đen như hạt huyền
màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
danh từ
tia (nước, máu, hơi...)
vòi (ống nước...)
(kỹ thuật) vòi phun, giclơ
(thông tục) máy bay phản lực
động từ
phun ra thành tia; làm bắn tia
Chuyên ngành kinh tế
máy bay phản lực
thành tia
tia
vòi phun
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng
lỗ phun
lỗ tia
luồng
luồng phun
luồng phụt
nửa đường thẳng
ống nối
ống phun
phản lực
phun (tia)
phụt
vòi phun
Lĩnh vực: ô tô
gíclơ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hổ phách đen
than nâu sẫm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jet engine; private jet; jet off
Dễ nhầm
- a jet is an aircraft powered by jet engines or a narrow stream of liquid; plane is the general word for an aircraft
Mẫu câu giá trị
- “Their jet landed shortly after midnight.” (Máy bay phản lực của họ hạ cánh ngay sau nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật