Nghĩa tiếng Việt của

jet

Phiên âm Mỹ /dʒɛt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jet" phát âm Mỹ /dʒɛt/ — audio file: jet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bằng huyền
đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)
danh từ
huyền
as black as jet — đen nhánh, đen như hạt huyền
màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
danh từ
tia (nước, máu, hơi...)
vòi (ống nước...)
(kỹ thuật) vòi phun, giclơ
(thông tục) máy bay phản lực
động từ
phun ra thành tia; làm bắn tia
Chuyên ngành kinh tế
máy bay phản lực
thành tia
tia
vòi phun
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng
lỗ phun
lỗ tia
luồng
luồng phun
luồng phụt
nửa đường thẳng
ống nối
ống phun
phản lực
phun (tia)
phụt
vòi phun
Lĩnh vực: ô tô
gíclơ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hổ phách đen
than nâu sẫm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật