Nghĩa tiếng Việt của

jumbo jet

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. máy bay phản lực chở khách thân rộng, cỡ rất lớn; cụm này thường gợi đến máy bay thương mại cỡ lớn như Boeing 747

Cấu trúc: a jumbo jet · fly/travel on a jumbo jet · a jumbo-jet aircraft

A jumbo jet crossed the runway before the smaller aircraft took off.

Một máy bay phản lực cỡ lớn băng qua đường băng trước khi máy bay nhỏ cất cánh.

The airport expanded its gates to handle jumbo jets.

Sân bay mở rộng các cửa ra máy bay để phục vụ máy bay phản lực cỡ lớn.

Lưu ý: Jumbo jet là cách gọi phổ thông, không phải phân loại kỹ thuật chính xác; thường gắn với máy bay thân rộng cỡ lớn và nay đôi khi nghe hơi cũ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

jumbojet

noun

  1. a very large jet plane (Synonyms: jumbo jet)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.