Nghĩa tiếng Việt của
jet lag
1. mệt mỏi, mất ngủ hoặc mất tập trung tạm thời sau chuyến bay dài qua nhiều múi giờ do đồng hồ sinh học chưa kịp điều chỉnh
Cấu trúc: suffer from/get jet lag · recover from jet lag · jet lag after a long-haul flight
I usually get jet lag after flying east across several time zones.
Tôi thường bị lệch múi giờ sau khi bay về phía đông qua nhiều múi giờ.
The team scheduled a light first day to help visitors recover from jet lag.
Nhóm bố trí ngày đầu nhẹ nhàng để khách hồi phục sau chuyến bay lệch múi giờ.
Lưu ý: Jet lag thường không đếm được; mức độ phụ thuộc hướng bay, số múi giờ và từng người. Cụm này nói về ảnh hưởng sinh học của thay đổi múi giờ, không đơn thuần là mệt vì chuyến đi dài.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- fatigue and sleep disturbance resulting from disruption of the body's normal circadian rhythm as a result of jet travel
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.