Nghĩa tiếng Việt của
jet stream
1. dòng tia — dải gió rất mạnh ở độ cao lớn trong khí quyển, có thể ảnh hưởng đến thời tiết và đường bay
Cấu trúc: the jet stream · a shift/change in the jet stream · fly with/against the jet stream
The jet stream pushed the storm toward the coast.
Dòng tia đẩy cơn bão về phía bờ biển.
Flights can take longer when they travel against the jet stream.
Chuyến bay có thể lâu hơn khi bay ngược dòng tia.
Lưu ý: Jet stream thường chỉ một trong các dải gió tầng cao; vị trí và cường độ thay đổi theo mùa và thời tiết. Trong hàng không, ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc hướng bay và điều kiện khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a high-speed high-altitude airstream blowing from west to east near the top of the troposphere; has important effects of the formation of weather fronts
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.