Nghĩa tiếng Việt của
jet propulsion
1. lực đẩy phản lực — cách tạo chuyển động bằng cách phóng dòng khí hoặc chất lỏng về một hướng để đẩy phương tiện theo hướng ngược lại
Cấu trúc: jet propulsion · a jet-propulsion system · use jet propulsion
The spacecraft uses jet propulsion to adjust its course.
Tàu vũ trụ dùng lực đẩy phản lực để điều chỉnh quỹ đạo.
Researchers studied jet propulsion in aquatic animals.
Các nhà nghiên cứu tìm hiểu cơ chế đẩy phản lực ở động vật dưới nước.
Lưu ý: Jet propulsion là nguyên lý tạo lực đẩy; nó có thể được ứng dụng trong động cơ phản lực, tên lửa và một số sinh vật. Không phải mọi hệ thống phản lực đều dùng cùng nhiên liệu hay cấu hình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- propulsion by means of the discharge of a jet of fluid toward the rear
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.