Nghĩa tiếng Việt của
stream
Phiên âm Mỹ /stɹim/ BrE /strim/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stream" phát âm Mỹ /stɹim/ Anh /strim/ — audio file: stream.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2148) Nên nhận biết ~B2
danh từ
dòng suối, dòng sông nhỏ
dòng, luồng
stream of people — dòng người
the stream of time — dòng thời gian
a stream of cold air — luồng không khí lạnh
a stream of light — luồng ánh sáng
chiều nước chảy, dòng
against the stream — ngược dòng
to go with the stream — theo dòng; (bóng) làm theo những người khác
nội động từ
chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra
eyes streaming with tears — mắt trào lệ
light streamed through the window — ánh sáng ùa vào qua cửa sổ
phấp phới, phất phơ (cờ, tóc)
ngoại động từ
làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra
wounds streaming blood — vết thương trào máu
Chuyên ngành kinh tế
dòng
luồng
Chuyên ngành kỹ thuật
chảy
chảy ra
chảy thành dòng
chuỗi dữ liệu
dòng
dòng chảy
dòng dữ liệu
dòng sông
luồng
luồng chảy
luồng dữ liệu
sự chảy
suối
Lĩnh vực: xây dựng
chiều nước chảy
tuôn ra
Lĩnh vực: y học
dòng, luồng, thông lượng
Lĩnh vực: toán & tin
theo dòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stream = dòng nhỏ/tự chảy (n — "a mountain stream"; data stream (dòng dữ liệu — công nghệ!).
- stream FROM/OUT OF (v — chảy ra: "smoke streamed from the funnel").
- streaming (phát trực tuyến — media: "streaming service").
Dễ nhầm
- stream (dòng — suối/dữ liệu) vs river (sông — đã có note) vs flow (dòng chảy — đã có note).
- "streaming" ≠ "steaming" (hô hấp hơi — một chữ r đổi!).
Mẫu câu giá trị
- "Complaints streamed in after the announcement." (Khiếu nại tuôn tràn sau thông báo.)
- "Live streaming of the tide board started Friday." (Phát trực tuyến bảng nước bắt đầu thứ Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật