Nghĩa tiếng Việt của
jammed
Phiên âm Mỹ /dʒæmd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jammed" phát âm Mỹ /dʒæmd/ — audio file: jammed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bị kẹt
bị vướng
Lĩnh vực: xây dựng
bị chèn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jammed door; traffic jammed; jam → stuck or crowded
Dễ nhầm
- jammed means stuck so it cannot move or operate, or packed tightly with people or vehicles
Mẫu câu giá trị
- “The printer jammed during the last page.” (Máy in bị kẹt khi in trang cuối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật