Nghĩa tiếng Việt của
james
Phiên âm Mỹ /dʒeɪmz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "james" phát âm Mỹ /dʒeɪmz/ — audio file: james.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “jam”
danh từ
(kinh thánh) thánh James-môn đồ và là người anh em của Giêxu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- James is a male given name; James River/King James
Dễ nhầm
- Capitalize James as a proper name; James’s is a common possessive form
Mẫu câu giá trị
- “James sent the meeting notes to the whole team.” (James gửi biên bản họp cho cả nhóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật