Nghĩa tiếng Việt của
instruments
Phiên âm Mỹ /ˈɪnstɹəmənts/ BrE /ˈɪnstrəmənts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "instruments" phát âm Mỹ /ˈɪnstɹəmənts/ Anh /ˈɪnstrəmənts/ — audio file: instruments.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “instruments” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “instrument” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
dụng cụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
nhạc khí
công cụ, phương tiện
an instrument of government — một công cụ cai trị
văn kiện
ngoại động từ
cung cấp dụng cụ máy móc cho
phối dàn nhạc
Chuyên ngành kinh tế
công cụ
công cụ (thanh toán)
đồ nghề
giấy tờ chứng thư
khí cụ
phiếu khoán
phương tiện
văn kiện
văn kiện pháp định
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ nghề
dụng cụ
dụng cụ (đo)
dụng cụ đo
dụng cụ đo lường
dụng cụ hiệu chỉnh
dụng cụ kiểm tra
khí cụ
máy
máy đo
máy móc
phương tiện
thiết bị
trang bị
văn kiện
Lĩnh vực: điện lạnh
khí cụ (đo)
máy (đo)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- musical instruments; scientific instruments; instrument → tool or device
Dễ nhầm
- instruments is the plural of instrument, a tool used for work or measurement; it can also mean musical devices or legal documents
Mẫu câu giá trị
- “The laboratory uses precise measuring instruments.” (Phòng thí nghiệm dùng các dụng cụ đo chính xác.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật