Nghĩa tiếng Việt của
innit

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Anh không chuẩn) isn't it
dùng ở cuối một đoạn phát biểu để biểu thị sự đồng ý hoặc nhấn mạnh
Well, that's up to them innit ? — ờ, tùy ở họ thôi, có phải không?
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- “nice, innit?”; innit → nonstandard “isn't it?”
Dễ nhầm
- innit is a nonstandard, informal British form of isn't it, often used as a conversational tag; use isn't it in formal writing
Mẫu câu giá trị
- ““Cold today, innit?” he said.” (“Hôm nay lạnh nhỉ?” anh nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật