Nghĩa tiếng Việt của
innocence
Phiên âm Mỹ /ˈɪnəsəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "innocence" phát âm Mỹ /ˈɪnəsəns/ — audio file: innocence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính vô tội, tính không có tội
(Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh
tính ngây thơ
tính không có hại, tính không hại
(Mỹ) người vô tội; người ngây thơ
Chuyên ngành kỹ thuật
ngây thơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- prove one's innocence; childhood innocence; innocence → not guilty or lack of experience
Dễ nhầm
- innocence can mean not being guilty of a crime or lack of experience of the world's difficulties; it is usually uncountable
Mẫu câu giá trị
- “The evidence confirmed her innocence.” (Bằng chứng xác nhận cô vô tội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật