Nghĩa tiếng Việt của

in the long run

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. về lâu dài, xét về hậu quả/lợi ích về sau

Cutting corners may save money now, but it will cost more in the long run.

Làm ẩu có thể tiết kiệm tiền lúc này, nhưng về lâu dài sẽ tốn kém hơn.

Renewable energy is cheaper in the long run.

Năng lượng tái tạo rẻ hơn về lâu dài.

Although solar panels can be costly to install, they may reduce household energy bills in the long run.

Tuy chi phí lắp đặt pin mặt trời có thể cao, về lâu dài chúng có thể giúp giảm hoá đơn tiền điện của gia đình.

Lưu ý: Rất hợp khi đánh giá tác động lâu dài trong Task 2. Phân biệt: in the short run = trong ngắn hạn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.