Nghĩa tiếng Việt của
impressive
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɛsɪv/ BrE /ˌɪmˈprɛsɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "impressive" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɛsɪv/ Anh /ˌɪmˈprɛsɪv/ — audio file: impressive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2421) Nên nhận biết ~B2
tính từ
gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm
hùng vĩ, nguy nga, oai vệ, uy nghi
an impressive scene — cảnh hùng vĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- impressive = ấn tượng (adj — "an impressive record").
- impressively + adj (adv — "impressively calm").
- impress (v — đã có mục trên); impression (n — đã có note).
Dễ nhầm
- impressive (gây nể — trình độ/kết quả) vs striking (bắt mắt — ngoại hình/đồ hoạ) vs stunning (choáng — informal mạnh).
- "unimpressive" (không có gì nể — chê).
Mẫu câu giá trị
- "Zero refunds over 72 hours is an impressive record." (Không hoàn tiền nào quá 72 giờ là kỷ lục đáng nể.)
- "The new ramp is impressively slip-free." (Dốc mới chống trượt ấn tượng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật