Nghĩa tiếng Việt của
hospitality
Phiên âm Mỹ /ˌhɑspəˈtæləti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hospitality" phát âm Mỹ /ˌhɑspəˈtæləti/ — audio file: hospitality.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lòng mến khách
afford me the hospitality of your columns
đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- show hospitality; hospitality industry; hospitality → friendly welcome
Dễ nhầm
- hospitality is friendly and generous treatment of guests and is uncountable; the hospitality industry includes hotels, restaurants and tourism
Mẫu câu giá trị
- “We were grateful for their warm hospitality.” (Chúng tôi biết ơn sự hiếu khách nồng hậu của họ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật