Nghĩa tiếng Việt của
parade
Phiên âm Mỹ /pˈɚeɪd/ BrE /pˈəeɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "parade" phát âm Mỹ /pˈɚeɪd/ Anh /pˈəeɪd/ — audio file: parade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự phô trương
cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh
Mac Day parade — cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5
nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground)
đường đi dạo mát; công viên
programme parade
chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình)
ngoại động từ
tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh
to parade troops — cho diễu binh
phô trương
to parade one's skill — phô tài khoe khéo
diễu hành qua, tuần hành qua
to parade the streets — diễu hành qua phố
nội động từ
diễu hành, tuần hành
Chuyên ngành kỹ thuật
diễn hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a military parade; parade through town; parade of something
Dễ nhầm
- a parade is a public procession, often with music or celebration; procession is a more general formal line of people
Mẫu câu giá trị
- “The parade moved slowly down the main street.” (Đoàn diễu hành chậm rãi đi dọc con phố chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật