Nghĩa tiếng Việt của

hers

Phiên âm Mỹ /hərz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hers" phát âm Mỹ /hərz/ — audio file: hers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “her” ~C1
đại từ sở hữu
cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
a friend of hers — một người bạn của cô ấy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật