Nghĩa tiếng Việt của
hers
Phiên âm Mỹ /hərz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hers" phát âm Mỹ /hərz/ — audio file: hers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

đại từ sở hữu
cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
a friend of hers — một người bạn của cô ấy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hers and mine; a friend of hers; she/her/hers
Dễ nhầm
- hers is a possessive pronoun meaning “belonging to her”; it stands alone, unlike “her book”
Mẫu câu giá trị
- “That blue umbrella is hers.” (Chiếc ô màu xanh đó là của cô ấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật