Nghĩa tiếng Việt của
hereby
Phiên âm Mỹ /hɪɹˈbaɪ/ BrE /hɪəˈbaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hereby" phát âm Mỹ /hɪɹˈbaɪ/ Anh /hɪəˈbaɪ/ — audio file: hereby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
bằng biện pháp này, bằng cách này
do đó, nhờ đó, nhờ thế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hereby declare; hereby agree; hereby → by this statement
Dễ nhầm
- hereby is a formal adverb used in documents to mean as a result of this statement or action; it is rare in everyday conversation
Mẫu câu giá trị
- “I hereby confirm that the details are correct.” (Bằng văn bản này, tôi xác nhận các thông tin là chính xác.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật