Nghĩa tiếng Việt của

hearing

Phiên âm Mỹ /ˈhiɹɪŋ/ BrE /ˈhirɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hearing" phát âm Mỹ /ˈhiɹɪŋ/ Anh /ˈhirɪŋ/ — audio file: hearing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “hear” Nên chủ động sử dụng
danh từ
thính giác
to be hard of hearing — nặng tai
to be quick of hearing — thính tai
tầm nghe
within hearing — ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
out of hearing — ở xa không nghe thấy được, ở xa không bị nghe thấy
in my hearing — trong lúc tôi có mặt
sự nghe
to give somebody a fair hearing — nghe ai (nói, trình bày ý kiến...) với thái độ vô tư
Chuyên ngành kinh tế
sự nghe cung
sự xét xử
xét xử
Chuyên ngành kỹ thuật
thính giác
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nghe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật