Nghĩa tiếng Việt của
hearing
Phiên âm Mỹ /ˈhiɹɪŋ/ BrE /ˈhirɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hearing" phát âm Mỹ /ˈhiɹɪŋ/ Anh /ˈhirɪŋ/ — audio file: hearing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
thính giác
to be hard of hearing — nặng tai
to be quick of hearing — thính tai
tầm nghe
within hearing — ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
out of hearing — ở xa không nghe thấy được, ở xa không bị nghe thấy
in my hearing — trong lúc tôi có mặt
sự nghe
to give somebody a fair hearing — nghe ai (nói, trình bày ý kiến...) với thái độ vô tư
Chuyên ngành kinh tế
sự nghe cung
sự xét xử
xét xử
Chuyên ngành kỹ thuật
thính giác
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nghe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have a hearing; hearing aid; hearing from somebody
Dễ nhầm
- hearing can mean the ability to hear, a formal meeting or the act of receiving news
Mẫu câu giá trị
- “The committee scheduled a public hearing for next week.” (Ủy ban lên lịch phiên điều trần công khai vào tuần tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật