Nghĩa tiếng Việt của

hard of hearing

Cụm từidiomtính từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “hard-of-hearing”.

1. khiếm thính (cách nói nhẹ nhàng, lịch sự)

Cấu trúc: be hard of hearing · programmes for the hard of hearing

My grandfather is a bit hard of hearing.

Ông tôi nghe hơi kém.

The cinema offers headphones for the hard of hearing.

Rạp chiếu có tai nghe cho người khiếm thính.

Lưu ý: Cách nói lịch sự thay 'deaf'; 'the hard of hearing' chỉ nhóm người khiếm thính.

Mục từ điển mở (OVDP)

tính từ
nghễnh ngãng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hard-of-hearing

adjective (satellite)

  1. having a hearing loss (Synonyms: hearing-impaired)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.