Nghĩa tiếng Việt của
audition
Phiên âm Mỹ /ɑˈdɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "audition" phát âm Mỹ /ɑˈdɪʃən/ — audio file: audition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sức nghe; sự nghe; thính giác
(sân khấu) sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
ngoại động từ
(sân khấu) thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
nội động từ
tổ chức một buổi hát thử giọng
Chuyên ngành kinh tế
thử giọng
Chuyên ngành kỹ thuật
thính giác
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nghe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- audition for a role; audition somebody; audition tape
Dễ nhầm
- audition is a performance/test to decide whether someone gets a role; interview is broader
Mẫu câu giá trị
- “He auditioned for the lead role in the school play.” (Anh thử vai chính trong vở kịch của trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật