Nghĩa tiếng Việt của

hard drive

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. ổ cứng (thiết bị lưu trữ của máy tính)

I need to back up my hard drive.

Mình cần sao lưu ổ cứng.

Lưu ý: So sánh 'hard disk' (đĩa cứng — phần vật lý) và 'flash drive' (USB).

Mục từ điển mở (OVDP)

-ổ cứng
ổ đĩa cứng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hard drive B2

noun

  1. computer hardware that holds and spins a magnetic or optical disk and reads and writes information on it (Synonyms: disk drive, disc drive, Winchester drive)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.