Nghĩa tiếng Việt của
hard line
Cụm từidiomtính từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “hard-line”.
1. lập trường cứng rắn, không nhượng bộ
Cấu trúc: take/adopt a hard line on something
The government takes a hard line on smuggling.
Chính phủ giữ lập trường cứng rắn với buôn lậu.
The union's new leader is expected to take a harder line.
Tân lãnh đạo công đoàn được dự đoán sẽ cứng rắn hơn.
Lưu ý: Ngược nghĩa: a soft line. Tính từ: hard-line (a hard-line policy).
Mục từ điển mở (OVDP)
tính từ
dứt khoát, kiên quyết, không khoan nhượng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a firm and uncompromising stance or position
"the governor took a hard line on drugs"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.