Nghĩa tiếng Việt của
hamlet
Phiên âm Mỹ /ˈhæmlət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hamlet" phát âm Mỹ /ˈhæmlət/ — audio file: hamlet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
làng nhỏ; xóm, thôn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- small hamlet; fishing hamlet; hamlet → very small village
Dễ nhầm
- a hamlet is a very small village; Hamlet with a capital H is Shakespeare's play and its main character
Mẫu câu giá trị
- “They live in a quiet hamlet near the coast.” (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ yên tĩnh gần bờ biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật