Nghĩa tiếng Việt của
hamburger
Phiên âm Mỹ /ˈhæmbɚɡɚ/ BrE /ˈhæmbəɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hamburger" phát âm Mỹ /ˈhæmbɚɡɚ/ Anh /ˈhæmbəɡə/ — audio file: hamburger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) thịt băm viên
xúc xích hambua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hamburger bun; hamburger meat; hamburger → ground beef patty or sandwich
Dễ nhầm
- hamburger can mean a cooked patty of ground beef or the sandwich containing it; burger is a common shortening
Mẫu câu giá trị
- “We ordered a hamburger with no onions.” (Chúng tôi gọi một chiếc hamburger không hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật