Nghĩa tiếng Việt của
hair slide
Mục trong từ điển mở: “hair-slide”.
1. A clip or pin used to hold hair in place
Cấu trúc: fasten hair with a hair slide · a decorative hair slide · put in a hair slide
She used a hair slide to keep her fringe back.
Cô dùng kẹp tóc để giữ phần tóc mái ra sau.
The child chose a blue hair slide shaped like a flower.
Đứa trẻ chọn chiếc kẹp tóc màu xanh hình bông hoa.
Lưu ý: A clip or pin used to hold hair in place; British English. US equivalents include barrette or hair clip.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a decorative hinged clip that girls and women put in their hair to hold it in place
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.