Nghĩa tiếng Việt của
hair shirt
Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. áo lông nhím (tự hành xác); (bóng) việc tự ép mình chịu khổ không cần thiết
Cấu trúc: wear a hair shirt · a life of hair shirts
Monks in old times wore a hair shirt to practise humility.
Nhà sư xưa mặc áo nhím để rèn khiêm nhường.
Stop wearing a hair shirt over one bad review.
Đừng tự dằn vặt chỉ vì một đánh giá xấu.
Lưu ý: Gốc tu hành; nghĩa bóng chỉ lối tự chế tài — thường đi với 'wear'.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
áo vải tóc (của các thầy tu khổ hạnh)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an uncomfortable shirt made of coarse animal hair; worn next to the skin as a penance
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.