Nghĩa tiếng Việt của
slide
Phiên âm Mỹ /slaɪd/
Transcript: từ "slide" phát âm Mỹ /slaɪd/ — audio file: slide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1897) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự trượt
đường trượt trên tuyết
mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...)
khe trượt; bộ phận trượt (trong máy)
bản kính mang vật (ở kính hiển vi)
bản kính dương (đèn chiếu)
(âm nhạc) luyến ngắt
nội động từ slid
trượt, chuyển động nhẹ nhàng
piston slides noiselessly up and down — pittông chuyển động lên xuống rất êm
lướt qua, đi lướt
to slide over a delicate subject — đi lướt qua một vấn đề tế nhị
đi qua, trôi qua
let things slide — để sự việc trôi qua
rơi vào, sa ngã
to slide into sin — sa ngã vào vòng tội lỗi
(âm nhạc) luyến
to slide from one note to another — luyến từ nốt này sang nốt khác
ngoại động từ
bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt
to slide timber — thả gỗ theo sườn núi
to slide drawer into place — đẩy nhẹ ngăn kéo vào
Chuyên ngành kinh tế
phần kéo ra được
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn dao
bàn dao chữ thập
bàn trượt
con chạy (trên thước cân)
con mã
con trượt điều tiết
đầu trượt
đầu xọc
đẩy
đẩy trượt
dương bản
đường dẫn trượt
đường trượt
giá lắc
giấy bóng kính
khối nặng di động
khối nặng trượt
máng
máng thả
máng trượt
mặt nghiêng, ván trượt
mặt trượt
phim dương bản
pittông
rãnh trượt
sự quay trượt
sự trượt
ụ trượt
van cửa
van điều tiết
van trượt
vòng trượt
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bộ trượt
Lĩnh vực: vật lý
cấu trượt
miếng kính đặt vật (kính hiển vi)
Lĩnh vực: toán & tin
phim đèn chiếu
Lĩnh vực: xây dựng
phim điapozitip
Lĩnh vực: điện lạnh
tấm phim (để) chiếu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: slide – slid – slid (trượt — có mặt phẳng).
- slide INTO something (lao dần vào — hình ảnh: "slid into bad habits").
- slides (số nhiều — slide trình chiếu: "ten slides max"); playground slide (cầu trượt — trẻ).
Dễ nhầm
- slide (trượt mặt phẳng) vs slip (trượt — đã có note) vs glide (lướt — mượt mà).
- "sliding scale" (thang trượt — phí theo thu nhập: "a sliding fee scale").
Mẫu câu giá trị
- "Trolleys slid across the wet ramp — anti-slip paint next." (xe đẩy trượt trên dốc ướt — sơn chống trượt kế tiếp.)
- "Keep decks to ten slides when presenting to wards." (giữ tối đa mười slide khi trình bày cho khu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật