Nghĩa tiếng Việt của

shirt

Phiên âm Mỹ /ʃɝt/ BrE /ʃɜːt/

Transcript: từ "shirt" phát âm Mỹ /ʃɝt/ Anh /ʃɜːt/ — audio file: shirt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1907) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
áo sơ mi
to get someone's shirt off
(từ lóng) chọc tức ai, làm cho ai nổi giận
to give someone a wet shirt
bắt ai làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
to keep one's shirt on
(từ lóng) bình tĩnh
to lose one's shirt
(từ lóng) mất sạch cơ nghiệp, cái khố cũng chẳng còn
near is my shirt, but nearer is my skin
bản thân mình vẫn là quan trọng hơn cả
to put one's shirt on
(từ lóng) bán cả khố đi mà đánh cược vào (cái gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp lót lò cao
Lĩnh vực: xây dựng
sơ mi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật