Nghĩa tiếng Việt của
jury
Phiên âm Mỹ /ˈdʒʊɹi/ BrE /ˈdʒʊri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jury" phát âm Mỹ /ˈdʒʊɹi/ Anh /ˈdʒʊri/ — audio file: jury.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2605) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(pháp lý) ban hội thẩm, ban bồi thẩm
to sit (serve) on a jury — tham gia vào ban hội thẩm, ngồi ghế hội thẩm
ban giám khảo
Chuyên ngành kinh tế
bồi thẩm đoàn
phụ thẩm đoàn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ban giám khảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a jury decides/hears a case; jury member; jury duty
Dễ nhầm
- jury is a group of people selected for a legal case or competition panel; judge is an individual official
Mẫu câu giá trị
- “The jury reached its decision after two days of discussion.” (Bồi thẩm đoàn đưa ra quyết định sau hai ngày thảo luận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật