Nghĩa tiếng Việt của
go round
1. đủ để chia hoặc dùng cho tất cả mọi người
Cấu trúc: there is enough to go round · not enough food/jobs to go round
There were not enough chairs to go round.
Không có đủ ghế cho tất cả mọi người.
The budget is too small for every project to get a share, so there isn't much to go round.
Ngân sách quá nhỏ để dự án nào cũng có phần nên không có nhiều để phân bổ.
2. lan truyền hoặc được truyền từ người này sang người khác
Cấu trúc: a rumour/illness goes round · go round the offices
A cold is going round the school.
Cảm lạnh đang lây lan trong trường.
The manager went round the team to collect feedback.
Quản lý đi quanh nhóm để thu thập phản hồi.
Lưu ý: Go round phổ biến trong Anh-Anh; Anh-Mỹ thường dùng go around. There isn't enough to go round nghĩa là không đủ cho tất cả, còn news/illness goes round là lan truyền.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.