Nghĩa tiếng Việt của

go down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. giảm xuống hoặc đi từ vị trí cao xuống thấp

Cấu trúc: prices/temperatures go down · go down a hill/stairs

Fuel prices went down slightly last month.

Giá nhiên liệu giảm nhẹ vào tháng trước.

The path goes down toward the river.

Con đường dốc xuống phía con sông.

2. được mọi người ghi nhớ/đánh giá theo một cách, hoặc được tiếp nhận theo một cách

Cấu trúc: go down in history · go down well/badly with somebody

The decision went down badly with local residents.

Quyết định không được cư dân địa phương đón nhận.

Her speech will go down in history as a turning point.

Bài phát biểu của bà sẽ được ghi nhớ trong lịch sử như một bước ngoặt.

Lưu ý: Go down có nhiều nghĩa theo cụm đi kèm: giảm, đi xuống, được đón nhận, hoặc được ghi nhớ. Go down well with somebody nghĩa là được người đó chấp nhận/tán thành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

godown US /ɡˈoʊdaʊn/

noun

  1. (in India and Malaysia) a warehouse

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.