Nghĩa tiếng Việt của

go back on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thất hứa, lật lời (về lời hứa, cam kết)

The company went back on its promise to raise wages.

Công ty thất hứa về chuyện tăng lương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. fail to fulfill a promise or obligation (Synonyms: renege, renege on, renegue on)
    "She backed out of her promise"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.