Nghĩa tiếng Việt của

starting gate

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “starting-gate”.

1. cổng xuất phát trong cuộc đua ngựa hoặc chó, được mở khi cuộc đua bắt đầu

Cấu trúc: line up at the starting gate · leave the starting gate · a horse breaks from the starting gate

The horses waited quietly behind the starting gate.

Những con ngựa đứng chờ yên lặng phía sau cổng xuất phát.

The gate opened and the horses charged down the track.

Cổng mở ra và những con ngựa lao xuống đường đua.

Lưu ý: Starting gate là hàng rào/cổng xuất phát được mở để ngựa hoặc chó bắt đầu cuộc đua. Nghĩa bóng thường xuất hiện trong cụm leave the starting gate, nói một kế hoạch hoặc chiến dịch đã thực sự khởi động; if it never leaves the starting gate thì nó chưa bắt đầu tiến triển.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a movable barrier on the starting line of a race course (Synonyms: starting stall)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.