Nghĩa tiếng Việt của

fur

Phiên âm Mỹ /fɝ/ BrE /fɜː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fur" phát âm Mỹ /fɝ/ Anh /fɜː/ — audio file: fur.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bộ lông mao, loài thú
bộ da lông thú
a fox fur — bộ da lông cáo
định ngữ
bằng da lông thú
a fur coat — cái áo choàng bằng da lông thú
(y học) tưa (lưỡi)
cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi)
to makw the fur fly
làm ầm ỹ, gây rối loạn
rất chóng vánh, làm rất nhanh
ngoại động từ
lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo)
mặc áo lông thú cho (ai)
làm tưa (lưỡi)
làm (nồi, ấm) đóng cáu
cạo cáu ở (nồi, ấm...)
ken phẳng (sàn gỗ)
nội động từ
tưa (lưỡi)
đóng cáu (nồi, ấm)
Chuyên ngành kinh tế
cặn
cáu
Chuyên ngành kỹ thuật
đứng trát vữa
len
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bộ da thú
Lĩnh vực: xây dựng
cặn cáu (nước)
hệ rui mè

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật