Nghĩa tiếng Việt của
carefully
Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹfəli/ BrE /ˈkɛəfəli/
Transcript: từ "carefully" phát âm Mỹ /ˈkɛɹfəli/ Anh /ˈkɛəfəli/ — audio file: carefully.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1386) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
cẩn thận, chu đáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carefully = một cách cẩn thận: "handle carefully", "choose the words carefully".
- Đặt trước động từ (nhấn) hoặc cuối câu: "carefully review the terms" / "review the terms carefully".
- careful (adj) — be careful WITH/ABOUT/OF + danh từ; be careful TO V ("be careful not to scratch").
Dễ nhầm
- carefully (có chủ ý) vs cautiously (thận trọng — có nguy cơ) vs attentively (chăm chú — lắng nghe).
- "careful!" (cẩn đấy — câu cảnh báo) ≠ "carefully" (trạng từ).
Mẫu câu giá trị
- "Buses carefully avoid the school lane at eight." (xe buýt tránh lối trường cẩn thận lúc tám giờ).
- "Choose suppliers carefully; refunds vary wildly." (chọn nhà cung cấp kỹ; chính sách hoàn tiền chênh rất mạnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật