Nghĩa tiếng Việt của

fully fledged

Cụm từadjective (British English; also full-fledged)Biên soạn riêng

1. hoàn chỉnh, phát triển đầy đủ hoặc đủ tư cách/chuyên môn

Cấu trúc: a fully fledged member/professional · become fully fledged

After the final assessment, she became a fully fledged pilot.

Sau kỳ đánh giá cuối, cô chính thức trở thành phi công đủ năng lực.

The project has grown into a fully fledged research centre.

Dự án đã phát triển thành một trung tâm nghiên cứu hoàn chỉnh.

Lưu ý: Fully fledged nghĩa là đã phát triển hoàn chỉnh hoặc có đủ năng lực/tư cách để được xem là thành viên, tổ chức hay nghề nghiệp chính thức. Thường đứng trước danh từ; Bắc Mỹ hay viết full-fledged, còn Anh-Anh thường dùng fully-fledged.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. (of persons, e.g.) having gained full status (Synonyms: full-fledged)
    "a full-fledged lawyer"
    "by the age of seventeen I was a full-fledged atheist"
  2. (of a bird) having reached full development with fully grown adult plumage; ready to fly (Synonyms: full-fledged)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.