Nghĩa tiếng Việt của

foreign exchange

Cụm từnoun phrase (uncountable or countable; finance)Biên soạn riêng

1. hoạt động đổi đồng tiền nước này sang đồng tiền nước khác

Cấu trúc: foreign exchange rates · deal in foreign exchange · convert currency through foreign exchange

The bank offers foreign exchange services to travellers.

Ngân hàng cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ cho khách du lịch.

The app shows the latest foreign exchange rate between the two currencies.

Ứng dụng hiển thị tỷ giá hối đoái mới nhất giữa hai đồng tiền.

2. thị trường giao dịch ngoại tệ

Cấu trúc: the foreign-exchange market · trade in foreign exchange · foreign-exchange trading

The foreign-exchange market reacted to the central bank’s announcement.

Thị trường ngoại hối phản ứng trước thông báo của ngân hàng trung ương.

She works in foreign exchange at an investment bank.

Cô làm trong bộ phận ngoại hối của một ngân hàng đầu tư.

3. ngoại tệ/nguồn thu bằng tiền nước ngoài

Cấu trúc: earn/bring in foreign exchange · foreign-exchange reserves · a source of foreign exchange

Tourism brings in valuable foreign exchange for the country.

Du lịch mang lại nguồn ngoại tệ có giá trị cho đất nước.

The exporter received payment in foreign exchange.

Nhà xuất khẩu nhận thanh toán bằng ngoại tệ.

Lưu ý: Foreign exchange (thường viết tắt forex/FX) có thể chỉ việc đổi tiền giữa các quốc gia, thị trường mua bán tiền tệ, hoặc nguồn tiền ngoại tệ mà một nước thu được. Ngữ cảnh như foreign-exchange market hay earn foreign exchange giúp phân biệt nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the system by which one currency is exchanged for another; enables international transactions to take place

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.