Nghĩa tiếng Việt của
foreigner
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹənɚ/ BrE /ˈfɔːənə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "foreigner" phát âm Mỹ /ˈfɔɹənɚ/ Anh /ˈfɔːənə/ — audio file: foreigner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nước ngoài
tàu nước ngoài
con vật nhập từ nước ngoài; đồ nhập từ nước ngoài
Chuyên ngành kinh tế
người nước ngoài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- foreign visitor; treat someone as a foreigner; foreigner → person from another country
Dễ nhầm
- foreigner means a person from a different country, but it can sound distancing or offensive; a person from [country] is often more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The guide welcomed visitors from abroad.” (Hướng dẫn viên chào đón những vị khách từ nước ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật