Nghĩa tiếng Việt của

flight deck

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. buồng lái máy bay

Cấu trúc: the aircraft’s flight deck · enter/leave the flight deck · flight-deck crew

Only authorized staff may enter the flight deck during the flight.

Chỉ nhân viên được phép mới được vào buồng lái trong chuyến bay.

The pilot returned to the flight deck after speaking with the passengers.

Phi công quay lại buồng lái sau khi nói chuyện với hành khách.

2. boong cất/hạ cánh của tàu sân bay

Cấu trúc: aircraft take off from/land on the flight deck · work on the flight deck

The crew cleared the flight deck before the aircraft landed.

Thủy thủ đoàn dọn trống boong tàu sân bay trước khi máy bay hạ cánh.

Several mechanics were working on the flight deck at sunrise.

Một số kỹ thuật viên đang làm việc trên boong tàu sân bay lúc bình minh.

Lưu ý: Flight deck có hai nghĩa tùy loại máy bay/tàu: buồng lái ở phía trước máy bay lớn; hoặc mặt boong phẳng trên tàu sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ cánh. Khi nói về tàu sân bay, thường dùng flight deck chứ không phải cockpit.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the upper deck of an aircraft carrier; used as a runway (Synonyms: landing deck)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.